91 Thuật ngữ Email Marketing bạn cần biết (Phần 2)

91 Thuật ngữ Email Marketing bạn cần biết (Phần 2)

Email marketing đang ngày càng khẳng định tầm quan trọng của mình trong kinh doanh. Việc hiểu rõ các thuật ngữ email marketing giúp bạn sử dụng nó hiệu quả nhất. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh đặc biệt là bán hàng qua mạng thì: Email Marketing ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả kinh doanh của mình. 

Ở bài viết trước, mình đã giới thiệu cho các bạn 45 thuật ngữ email đầu tiên. Ở bài này, mình sẽ giới thiệu cho các bạn 46 thuật ngữ tiếp theo. Mời các bạn cùng theo dõi

Nội dung bài viết

46. Thuật ngữ Email Marketing – Leads Generation

Thuật ngữ này chỉ công việc tìm kiếm các khách hàng tiềm năng (còn gọi là khách hàng đầu mối).

47. Lead score

Là điểm số do các khách hàng tiềm năng dành cho các website, blog mà họ đã ghé thăm.

48. Levels of Authentication

Là một cách thiết lập danh tính của người gửi. Nó đảm bảo người gửi được phép gửi từ một tên miền nhất định.

49. List Segmentation (Danh sách phân đoạn)

Đây là thuật ngữ email marketing nói về việc lựa chọn và phân khúc danh sách khách hàng mục tiêu. Một danh sách phân đoạn có nghĩa là chiến dịch email marketing của bạn sẽ nhắm đúng mục tiêu hơn. Do đó, tỉ lệ phản hồi sẽ cao hơn, ít khách hàng hủy đăng ký hơn và ít báo cáo thư rác hơn.

50. Marketing Automation (Marketing tự động)

Là các phần mềm giúp tái cấu trúc và tự động hóa nhiều tác vụ marketing quan trọng như: Tự động gửi email, phân khúc thông tin khách hàng… Nó đảm bảo các tác vụ được thực hiện chính xác, tối ưu và được đo lường theo thời gian.

51. Mẫu email HTML

Là một mẫu đồ họa được thiết kế sẵn bằng HTML để bạn chỉ cần chèn thêm các nội dung là tạo thành một bản tin email.

52. Mobile marketing

Là hình thức marketing trên các thiết bị di động, ví dụ như điện thoại thông minh. Nó sử dụng các phương tiện di động như một kênh giao tiếp và truyền thông giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Ở bất cứ nơi đâu, bất kì thời điểm nào, mobile marketing có thể cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp cho khách hàng; giúp thúc đẩy việc kinh doanh của doanh nghiệp và tạo ra sự tiện lợi tối đa cho khách hàng.

53. Multi-part MIME (MIME đa phần)

Tất cả các thông điệp email đều có một header gọi là Content-Type. Một thông điệp có thể được gửi đi dưới dạng text, text/html hoặc multipart/alternative. Nếu thông điệp được gửi đi dưới dạng multipart/alternative, nó sẽ được định dạng thành MIME đa phần. Tác dụng của gửi MIME đa phần là email sẽ tự động hiển thị dạng HTML nếu chương trình đọc email của người nhận có thể đọc HTML, và trả về dạng text nếu chương trình đọc email không thể đọc HTML hoặc tính năng đọc HTML bị tắt. Với email MIME đa phần, cả thông điệp HTML và thông điệp text đều được gửi đi. Giữa thông điệp HTML và thông điệp text có một ranh giới. Ranh giới này được định nghĩa trong header Content-Type.

54. Open Rate

Tỉ lệ phần trăm giữa số email được mở trong tổng số email được gửi đi của một chiến dịch email.

55. OpenRBL.org

Là một website cho phép xem tên miền hoặc IP có bị blacklist không.

56. Opt-in (còn gọi là Subcribe – Đăng ký)

Là một khái niệm dùng để chỉ những người nhận đã đồng ý nhận bản tin email. Nếu họ đã đăng ký thông qua website của bạn thì họ là opt-in. Nếu bạn sử dụng phần mềm để thu thập địa chỉ email trên Internet và sau đó thêm họ vào danh sách nhận tin của bạn thì đó không phải là opt-in. Chiến thuật này thường được những người phát tán thư rác sử dụng.

57. Opt-out (còn gọi là Unsubcribe – Hủy đăng ký)

Khi khách hàng của bạn không muốn nhận thêm thông tin qua email từ bạn nữa, họ sẽ sử dụng chức năng này để yêu cầu loại bỏ email của bạn khỏi danh sách email mà họ đã đăng ký. Đây là chức năng bắt buộc phải có trong mỗi email bạn gửi tới cho khách hàng.

58. Outbound Marketing

Là hình thức marketing truyền thống như: mua quảng cáo, mua danh sách email rồi chờ đợi các leads.

59. Personalization (Cá nhân hóa nội dung email)

Là khả năng gửi đi các email mang các thông tin riêng của từng người nhận. Đây là một công cụ rất mạnh để bạn gửi đi các thông điệp thân thiện tới những người nhận tin. Ví dụ: Email thường được mở đầu bằng: Chào bạn. Người gửi có thể cá nhân hóa email bằng cách thay lời chào chung chung đó bằng: Chào %%first name%%%%lastname%%. Khi email được gửi đi, hệ thống sẽ tự động thay %%first name%%%%lastname%% bằng họ tên của từng người nhận.

60. Permission-based (Được phép của người nhận)

Danh sách được phép của người nhận là danh sách chỉ chứa những người nhận opt-in và không chứa bất cứ danh sách nào có được do mua bán hoặc danh sách những người yêu cầu nhận một loại bản tin nhưng lại nhận được những bản tin khác mà họ không yêu cầu (ví dụ các thông tin quảng cáo hoặc các chủ đề khác).

61. Phần mềm email marketing

Cho phép bạn gửi đi các bản tin tới các danh sách của bạn và theo dõi kết quả. Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm: cá nhân hóa nội dung email, lập lịch gửi email và xử lý email hỏng.

62. Phần mềm quản lý danh sách email

Cho phép bạn thu thập, nhập và quản lý những người nhận tin.

63. Physical Address (Địa chỉ vật lý/Địa chỉ thực)

Là địa chỉ cụ thể của những công ty gửi email, thường nằm ở phía dưới cùng của email. Đó là một yêu cầu bắt buộc cho tất cả các chiến dịch email marketing.

64. Plain Text Email

Là email dạng văn bản đơn thuần, không có HTML. Bạn nên luôn luôn cung cấp cả hai tùy chọn cho khách hàng, có thể nhận email dạng HTML hoặc dạng thuần văn bản.

65. Privacy Policy (Chính sách bảo mật)

Là một mô tả rõ ràng về chính sách của một website hoặc một công ty về việc sử dụng thông tin thu thập được từ người dùng và những gì các công ty/website đó được làm cũng như không được làm với những thông tin mà họ thu thập được.

66. Read or Open Length

Thời gian từ khi khách hàng mở email đến khi họ đóng email.

67. Rental List hay Acquisition List (Danh sách cho thuê)

Là danh sách các khách hàng tiềm năng hoặc một phân khúc khách hàng đã được lựa chọn để nhận thông tin về một chủ đề nhất định, thường là về nghề nghiệp, các vấn đề khách hàng quan tâm hoặc thông tin về nhân khẩu học.

68. ROI (Return On Investment)

Là tỉ suất hoàn vốn, được tính bằng lượng tiền thu được từ một khoản đầu tư chia cho lượng tiền đầu tư ban đầu.

69. Scheduling (Lập lịch gửi email)

Là tính năng cho phép thiết lập thời gian bắt đầu gửi email đi tại một thời điểm trong tương lai.

70. Sender Score

Một dịch vụ miễn phí của Return Path, giúp đánh giá uy tín địa chỉ IP của các máy chủ gửi email theo thang điểm 0-100. Trên 90 điểm là tốt.

71. Shared IP

Là một địa chỉ IP dùng chung để gửi email. Đây là một sự lựa chọn nhằm tiết kiệm chi phí so với việc bạn sử dụng riêng một địa chỉ IP.

72. Signature File

Một khẩu hiệu hoặc một khối văn bản ở phần cuối của email, cung cấp thêm thông tin về người gửi, công ty, địa chỉ thực, thông tin liên lạc và một số thông tin khác.

73. Signup form (Form đăng ký)

Là một form được đặt trong một website, cho phép khách đăng ký nhận bản tin của công ty.

74. Single opt-in (Xác nhận đơn)

Khi một người nhận tin đăng ký thông qua website và họ không cần phải xác nhận lại địa chỉ email của họ (bằng cách click vào đường link trong email xác nhận hoặc phản hồi lại email đó) thì đó là xác nhận đơn. Hầu hết những người chủ sở hữu các bản tin đều ưa thích xác nhận đơn vì nó tối đa hóa số người nhận tin trong một danh sách, mặc dù có thể có nhiều địa chỉ email kém.

75. Soft Bounce (Hỏng mềm)

Là việc email bị trả lại do chuyển phát không thành công mà nguyên nhân do một vấn đề tạm thời như hộp mail đã đầy (không thể nhận thêm email) hoặc máy chủ bị mất kết nối (máy chủ không có sẵn hoặc không hoạt động)

76. Spam (Thư rác)

Là các email gửi đi mà người nhận không mong muốn và không được phép của người nhận. Khái niệm này còn được gọi bằng một số thuật ngữ khác như: junk mail, bulk mail, unsolicited commercial email.

77. SpamCop.net

Là một blacklist. Nó là một dịch vụ theo dõi thư rác và chuyển tiếp các phàn nàn thư rác tới các ISP và các công ty hosting. Nếu bạn không có mối quan hệ hoặc feedback loop với các ISP, chỉ sau một số lần phàn nàn gửi tới các ISP hoặc công ty hosting, truy cập internet hoặc hosting của bạn có thể bị đóng. Nếu bạn bị blacklist bởi SpamCop, bạn cần liên hệ với họ.

78. Spam trigger word

Các từ ngữ không được phép dùng trong tiêu đề và nội dung email vì có thể làm kích hoạt bộ lọc thư rác.

79. SPF (Sender Policy Framework)

Là một bản ghi DNS, cho biết ai là chủ sở hữu của một địa chỉ IP hoặc tên miền (domain) gửi email.

80. Thống kê

Là tính năng dùng để theo dõi lượng mở, lượng click, lượng email hỏng, lượng người dùng nhận tin …

81. Thu thập email

Bạn phải dùng một phần mềm quét để lấy các địa chỉ email từ các trang web. Phần mềm này hoạt động bằng cách tìm trong tất cả các trang liên kết từ một địa chỉ website hoặc dựa trên các điều kiện tìm kiếm trong các trang tìm kiếm.

82. Tỉ lệ click

Được tính bằng số lượng click vào từng đường link trong email chia cho tổng số email.

83. UCE (Unsolicited commercial email)

Là email thương mại không tự nguyện, một tên gọi khác của thư rác.

84. Unsubscribe link (Link dừng nhận tin)

Đường link thường được đặt ở vị trí cuối cùng trong email để cho phép người nhận dừng nhận tin hoặc sửa đổi thông tin của họ.

85. Value proposition (Lời tuyên ngôn giá trị)

Là lời khẳng định giá trị, lợi ích của sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đem lại cho khách hàng.

86. Viral marketing (Marketing lan truyền)

  • Là hình thức marketing dựa trên nguyên tắc lan truyền thông tin, tương tự như cách thức lan truyền virus từ người này sang người khác với tốc độ cấp số nhân.
  • Hình thức marketing này bắt đầu từ giả thuyết một khách hàng luôn kể/muốn kể cho người khác nghe về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp mà khách hàng cảm thấy hài lòng khi sử dụng. Viral Marketing mô tả chiến thuật khuyến khích một cá nhân nào đó lan truyền nội dung tiếp thị, quảng cáo đến những người khác, nhằm tạo ra tiềm năng phát triển theo hàm mũ.
  • Sự lan truyền và ảnh hưởng của một thông điệp về sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu… như những con virus. Các chiến dịch như vậy đã lợi dụng sự nhân rộng nhanh chóng để làm bùng nổ một thông điệp lên đến hàng ngàn, hàng triệu người biết.

87. White list

Là khái niệm đối lập với black list. Một số ISP liệt kê các trang có mối quan hệ tốt và đáng tin cậy đối với họ. Nếu bạn đáp ứng được các tiêu chuẩn của họ, bạn sẽ có thể được thêm vào white list. Nếu bạn nằm trong một white list, email của bạn có nhiều cơ hội gửi thành công hơn.

88. Web-base (Dựa trên nền tảng web)

Là loại phần mềm mà người dùng có thể đăng nhập và sử dụng trực tuyến.

89. Welcome email (Email chào mừng)

Là email được gửi tới người nhận sau khi người đó đăng ký nhận một bản tin.

90. WYSIWYG (What You See Is What You Get)

Điều bạn thấy là điều bạn nhận được. Đó là một loại trình soạn thảo HTML cho phép bạn sử dụng một chương trình tương tự như Microsoft Word để dễ dàng thiết kế một mẫu email hoặc một trang web mà không cần phải viết code.

91. Xem email với các chương trình khác nhau

Là tính năng cho phép xem thử email trong các phần mềm đọc email như Gmail, Yahoo, MS Outlook … trước khi email được gửi đi.

Trên đây là 91 thuật ngữ email marketing bạn cần biết khi sử dụng email marketing. Để sử dụng email marketing hiệu quả hãy tìm hiểu thêm tại góc kiến thức Email Marketing do PA Marketing cung cấp. Chúc các bạn thành công!

Nguồn: Tất tần tật về email marketing 2.0

Dịch và chỉnh sửa bởi zetamail.vn



Bài viết liên quan